tear apart
/ˈteɚ/Động từ
- (ngoại động) Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy rách, tách rời.(transitive) Used other than figuratively or idiomatically: see tear, apart.She tore her ex-boyfriend’s clothes apart in fury.Cô giận dữ xé quần áo của bạn trai cũ.
- (Động) Phá hủy.(transitive) To destroy.The bomb tore apart most of the town hall.Quả bom đã xé nát hầu hết tòa thị chính.
- (Động) Làm cho sự chia ly đột ngột hoặc dữ dội.(transitive) To cause to separate suddenly or violently.Từ đồng nghĩa:rive
- (nghĩa bóng) Đánh bại hoàn toàn.(transitive, figuratively) To defeat overwhelmingly.Từ đồng nghĩa:take apart
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tear apart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish