tear apart

/ˈteɚ/
Động từ
  1. (ngoại động) Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy rách, tách rời.
    (transitive) Used other than figuratively or idiomatically: see tear, apart.
    She tore her ex-boyfriend’s clothes apart in fury.
    Cô giận dữ xé quần áo của bạn trai cũ.
  2. (Động) Phá hủy.
    (transitive) To destroy.
    The bomb tore apart most of the town hall.
    Quả bom đã xé nát hầu hết tòa thị chính.
  3. (Động) Làm cho sự chia ly đột ngột hoặc dữ dội.
    (transitive) To cause to separate suddenly or violently.
    Từ đồng nghĩa:rive
  4. (nghĩa bóng) Đánh bại hoàn toàn.
    (transitive, figuratively) To defeat overwhelmingly.
    Từ đồng nghĩa:take apart
🎬 Nghe “tear apart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish